autopropulsé
/o.tɔ.pʁɔ.pyl.se/ giọng máy của trình duyệt
autopropulsé nghĩa là tự đẩy.
Nghĩa của autopropulsé
Tính từ
- Tự đẩy.
Dạng từ của autopropulsé
| Số nhiều | autopropulsés |
| Giống cái | autopropulsée |
| Giống cái số nhiều | autopropulsées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ self-propelled
Câu hỏi thường gặp
autopropulsé nghĩa là gì?
autopropulsé (tính từ) nghĩa là tự đẩy.
autopropulsé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autopropulsé (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.pʁɔ.pyl.se/.