autoportrait
danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.pɔʁ.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
autoportrait nghĩa là chân dung tự vẽ.
Nghĩa của autoportrait
Danh từ · giống đực
- Chân dung tự vẽ.
Dạng từ của autoportrait
Đi với mạo từ: un autoportrait · l'autoportrait
| Số nhiều | autoportraits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-portrait
Câu hỏi thường gặp
autoportrait nghĩa là gì?
autoportrait (danh từ) nghĩa là chân dung tự vẽ.
autoportrait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoportrait (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.pɔʁ.tʁɛ/.
autoportrait là giống đực hay giống cái?
autoportrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).