TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoportrait

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.pɔʁ.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

autoportrait nghĩa là chân dung tự vẽ.

Nghĩa của autoportrait

Danh từ · giống đực

  1. Chân dung tự vẽ.

Dạng từ của autoportrait

Đi với mạo từ: un autoportrait · l'autoportrait

Số nhiềuautoportraits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-portrait

Câu hỏi thường gặp

autoportrait nghĩa là gì?

autoportrait (danh từ) nghĩa là chân dung tự vẽ.

autoportrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoportrait (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.pɔʁ.tʁɛ/.

autoportrait là giống đực hay giống cái?

autoportrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.