autoporteur
/o.tɔ.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
autoporteur nghĩa là tự đỡ.
Nghĩa của autoporteur
Tính từ
- Kiến trúc Tự đỡ.
Dạng từ của autoporteur
| Số nhiều | autoporteurs |
| Giống cái | autoporteuse |
| Giống cái số nhiều | autoporteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synonym of autoportant
Câu hỏi thường gặp
autoporteur nghĩa là gì?
autoporteur (tính từ) nghĩa là tự đỡ.
autoporteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoporteur (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.pɔʁ.tœʁ/.