TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automutilation

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.my.ti.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

automutilation nghĩa là sự tự cắt cụt.

Nghĩa của automutilation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tự cắt cụt.

Dạng từ của automutilation

Đi với mạo từ: une automutilation · l'automutilation

Số nhiềuautomutilations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-injury, self-harm

Câu hỏi thường gặp

automutilation nghĩa là gì?

automutilation (danh từ) nghĩa là sự tự cắt cụt.

automutilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automutilation (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.my.ti.la.sjɔ̃/.

automutilation là giống đực hay giống cái?

automutilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.