automédication
automédication nghĩa là Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ.
Nghĩa của automédication
Danh từ · giống cái
- Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ.
Dạng từ của automédication
Đi với mạo từ: une automédication · l'automédication
| Số nhiều | automédications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-medication
Câu hỏi thường gặp
automédication nghĩa là gì?
automédication (danh từ) nghĩa là Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ.
automédication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automédication (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.me.di.ka.sjɔ̃/.
automédication là giống đực hay giống cái?
automédication là danh từ giống cái (dùng với une, la).