TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automédication

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.me.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

automédication nghĩa là Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ.

Nghĩa của automédication

Danh từ · giống cái

  1. Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ.

Dạng từ của automédication

Đi với mạo từ: une automédication · l'automédication

Số nhiềuautomédications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-medication

Câu hỏi thường gặp

automédication nghĩa là gì?

automédication (danh từ) nghĩa là Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ.

automédication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automédication (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.me.di.ka.sjɔ̃/.

automédication là giống đực hay giống cái?

automédication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.