TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automnal

/o.tɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

automnal nghĩa là Xem automne i.

Nghĩa của automnal

Tính từ

  1. xem automne — Mùa thu.
    • Fleurs automnaleshoa mùa thu

Dạng từ của automnal

Số nhiềuautomnaux
Giống cáiautomnale
Giống cái số nhiềuautomnales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ autumnal

Câu hỏi thường gặp

automnal nghĩa là gì?

automnal (tính từ) nghĩa là Xem automne i.

automnal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automnal (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.