automnal
/o.tɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
automnal nghĩa là Xem automne i.
Nghĩa của automnal
Tính từ
- xem automne — Mùa thu.
- Fleurs automnaleshoa mùa thu
Dạng từ của automnal
| Số nhiều | automnaux |
| Giống cái | automnale |
| Giống cái số nhiều | automnales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ autumnal
Câu hỏi thường gặp
automnal nghĩa là gì?
automnal (tính từ) nghĩa là Xem automne i.
automnal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automnal (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.nal/.