autoguidé
/o.tɔ.ɡi.de/ giọng máy của trình duyệt
autoguidé nghĩa là tự điều khiển.
Nghĩa của autoguidé
Tính từ
- Tự điều khiển.
Dạng từ của autoguidé
| Số nhiều | autoguidés |
| Giống cái | autoguidée |
| Giống cái số nhiều | autoguidées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ self-guided, homing
Câu hỏi thường gặp
autoguidé nghĩa là gì?
autoguidé (tính từ) nghĩa là tự điều khiển.
autoguidé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoguidé (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ɡi.de/.