TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autogène

/o.tɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

autogène nghĩa là tự sinh.

Nghĩa của autogène

Tính từ

  1. Tự sinh.
    • Dieu est autogèneThượng đế mang tính cách tự sinh

Dạng từ của autogène

Số nhiềuautogènes

Cụm từ, thành ngữ với autogène

  • soudure autogène — (kỹ thuật) hàn xì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ autogenous

Câu hỏi thường gặp

autogène nghĩa là gì?

autogène (tính từ) nghĩa là tự sinh.

autogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autogène (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.