autogène
/o.tɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt
autogène nghĩa là tự sinh.
Nghĩa của autogène
Tính từ
- Tự sinh.
- Dieu est autogèneThượng đế mang tính cách tự sinh
Dạng từ của autogène
| Số nhiều | autogènes |
Cụm từ, thành ngữ với autogène
- soudure autogène — (kỹ thuật) hàn xì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ autogenous
Câu hỏi thường gặp
autogène nghĩa là gì?
autogène (tính từ) nghĩa là tự sinh.
autogène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autogène (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʒɛn/.