TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocratie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

autocratie nghĩa là chế độ chuyên chế.

Nghĩa của autocratie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ chuyên chế.

Dạng từ của autocratie

Đi với mạo từ: une autocratie · l'autocratie

Số nhiềuautocraties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autocratie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autocracy (form of government in which unlimited power is held by a single individual)

Câu hỏi thường gặp

autocratie nghĩa là gì?

autocratie (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên chế.

autocratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocratie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kʁa.si/.

autocratie là giống đực hay giống cái?

autocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.