autocratie
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt
autocratie nghĩa là chế độ chuyên chế.
Nghĩa của autocratie
Danh từ · giống cái
- Chế độ chuyên chế.
Dạng từ của autocratie
Đi với mạo từ: une autocratie · l'autocratie
| Số nhiều | autocraties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autocratie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autocracy (form of government in which unlimited power is held by a single individual)
Câu hỏi thường gặp
autocratie nghĩa là gì?
autocratie (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên chế.
autocratie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocratie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kʁa.si/.
autocratie là giống đực hay giống cái?
autocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).