TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auto-imposition

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

auto-imposition nghĩa là Sự đánh thuế công sở.

Nghĩa của auto-imposition

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh thuế công sở.

Dạng từ của auto-imposition

Đi với mạo từ: un auto-imposition · l'auto-imposition

Câu hỏi thường gặp

auto-imposition nghĩa là gì?

auto-imposition (danh từ) nghĩa là Sự đánh thuế công sở.

auto-imposition là giống đực hay giống cái?

auto-imposition là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.