TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auto-intoxication

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tɔ.ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

auto-intoxication nghĩa là sự tự nhiễm độc.

Nghĩa của auto-intoxication

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tự nhiễm độc.

Dạng từ của auto-intoxication

Đi với mạo từ: une auto-intoxication · l'auto-intoxication

Câu hỏi thường gặp

auto-intoxication nghĩa là gì?

auto-intoxication (danh từ) nghĩa là sự tự nhiễm độc.

auto-intoxication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auto-intoxication (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/.

auto-intoxication là giống đực hay giống cái?

auto-intoxication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.