TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autarcie

danh từ giống cái (f)
/o.taʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

autarcie nghĩa là Chính sách tự cấp tự túc.

Nghĩa của autarcie

Danh từ · giống cái

  1. Chính sách tự cấp tự túc.

Dạng từ của autarcie

Đi với mạo từ: une autarcie · l'autarcie

Số nhiềuautarcies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autarky, self-sufficiency

Câu hỏi thường gặp

autarcie nghĩa là gì?

autarcie (danh từ) nghĩa là Chính sách tự cấp tự túc.

autarcie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autarcie (giọng Pháp chuẩn): /o.taʁ.si/.

autarcie là giống đực hay giống cái?

autarcie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.