autarcie
danh từ giống cái (f)
/o.taʁ.si/ giọng máy của trình duyệt
autarcie nghĩa là Chính sách tự cấp tự túc.
Nghĩa của autarcie
Danh từ · giống cái
- Chính sách tự cấp tự túc.
Dạng từ của autarcie
Đi với mạo từ: une autarcie · l'autarcie
| Số nhiều | autarcies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autarky, self-sufficiency
Câu hỏi thường gặp
autarcie nghĩa là gì?
autarcie (danh từ) nghĩa là Chính sách tự cấp tự túc.
autarcie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autarcie (giọng Pháp chuẩn): /o.taʁ.si/.
autarcie là giống đực hay giống cái?
autarcie là danh từ giống cái (dùng với une, la).