TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audiomètre

danh từ giống đực (m)
/o.djɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

audiomètre nghĩa là thính lực kế.

Nghĩa của audiomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thính lực kế.

Dạng từ của audiomètre

Đi với mạo từ: un audiomètre · l'audiomètre

Số nhiềuaudiomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audiometer

Câu hỏi thường gặp

audiomètre nghĩa là gì?

audiomètre (danh từ) nghĩa là thính lực kế.

audiomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audiomètre (giọng Pháp chuẩn): /o.djɔ.mɛtʁ/.

audiomètre là giống đực hay giống cái?

audiomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.