TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aubette

danh từ giống cái (f)
/o.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

aubette nghĩa là quầy bán báo.

Nghĩa của aubette

Danh từ · giống cái

  1. Quầy bán báo.

Dạng từ của aubette

Đi với mạo từ: une aubette · l'aubette

Số nhiềuaubettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small house or lodge; guardhouse, sentry-box; bus shelter

Câu hỏi thường gặp

aubette nghĩa là gì?

aubette (danh từ) nghĩa là quầy bán báo.

aubette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aubette (giọng Pháp chuẩn): /o.bɛt/.

aubette là giống đực hay giống cái?

aubette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.