aubette
danh từ giống cái (f)
/o.bɛt/ giọng máy của trình duyệt
aubette nghĩa là quầy bán báo.
Nghĩa của aubette
Danh từ · giống cái
- Quầy bán báo.
Dạng từ của aubette
Đi với mạo từ: une aubette · l'aubette
| Số nhiều | aubettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small house or lodge; guardhouse, sentry-box; bus shelter
Câu hỏi thường gặp
aubette nghĩa là gì?
aubette (danh từ) nghĩa là quầy bán báo.
aubette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aubette (giọng Pháp chuẩn): /o.bɛt/.
aubette là giống đực hay giống cái?
aubette là danh từ giống cái (dùng với une, la).