attribuable
/a.tʁi.bɥabl/ giọng máy của trình duyệt
attribuable nghĩa là có thể quy cho, có thể gán cho.
Nghĩa của attribuable
Tính từ
- Có thể quy cho, có thể gán cho.
Dạng từ của attribuable
| Số nhiều | attribuables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attributable
Câu hỏi thường gặp
attribuable nghĩa là gì?
attribuable (tính từ) nghĩa là có thể quy cho, có thể gán cho.
attribuable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attribuable (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁi.bɥabl/.