TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atlanthrope

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

atlanthrope nghĩa là atlantrôp.

Nghĩa của atlanthrope

Danh từ · giống đực

  1. Nhân loại học Atlantrôp.

Dạng từ của atlanthrope

Đi với mạo từ: un atlanthrope · l'atlanthrope

Số nhiềuatlanthropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hominid of species Homo erectus (formerly Atlanthropus)

Câu hỏi thường gặp

atlanthrope nghĩa là gì?

atlanthrope (danh từ) nghĩa là atlantrôp.

atlanthrope là giống đực hay giống cái?

atlanthrope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.