TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athlétisme

danh từ giống đực (m)
/at.le.tism/ giọng máy của trình duyệt

athlétisme nghĩa là điền kinh.

Nghĩa của athlétisme

Danh từ · giống đực

  1. Điền kinh.

Dạng từ của athlétisme

Đi với mạo từ: un athlétisme · l'athlétisme

Số nhiềuathlétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athletics; track and field

Câu hỏi thường gặp

athlétisme nghĩa là gì?

athlétisme (danh từ) nghĩa là điền kinh.

athlétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athlétisme (giọng Pháp chuẩn): /at.le.tism/.

athlétisme là giống đực hay giống cái?

athlétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.