TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athénée

danh từ giống đực (m)
/a.te.ne/ giọng máy của trình duyệt

athénée nghĩa là trường trung học nam.

Nghĩa của athénée

Danh từ · giống đực

  1. Trường trung học nam (ở Bỉ và Thụy Sĩ).
  2. Sử học Nhà giảng, giảng thất.

Dạng từ của athénée

Đi với mạo từ: un athénée · l'athénée

Số nhiềuathénées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of high school; atheneum

Câu hỏi thường gặp

athénée nghĩa là gì?

athénée (danh từ) nghĩa là trường trung học nam.

athénée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athénée (giọng Pháp chuẩn): /a.te.ne/.

athénée là giống đực hay giống cái?

athénée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.