TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assimilateur

/a.si.mi.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

assimilateur nghĩa là đồng hóa.

Nghĩa của assimilateur

Tính từ

  1. Đồng hóa.
    • Fonction assimilatricechức năng đồng hóa

Dạng từ của assimilateur

Số nhiềuassimilateurs
Giống cáiassimilatrice
Giống cái số nhiềuassimilatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ assimilative, assimilatory

Câu hỏi thường gặp

assimilateur nghĩa là gì?

assimilateur (tính từ) nghĩa là đồng hóa.

assimilateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assimilateur (giọng Pháp chuẩn): /a.si.mi.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.