assembleur
danh từ cả hai giống
/a.sɑ̃.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt
assembleur nghĩa là thợ gom, máy gom.
Nghĩa của assembleur
Danh từ · cả hai giống
- Thợ gom (các tập in để đóng sách).
- Máy gom (các tập in để đóng thành sách).
- Tin học Chương trình dịch hợp ngữ.
Dạng từ của assembleur
| Số nhiều | assembleurs |
| Giống cái | assembleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assembler; assembly language
Câu hỏi thường gặp
assembleur nghĩa là gì?
assembleur (danh từ) nghĩa là thợ gom, máy gom.
assembleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assembleur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.blœʁ/.
assembleur là giống đực hay giống cái?
assembleur là danh từ cả hai giống.