TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assembleur

danh từ cả hai giống
/a.sɑ̃.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt

assembleur nghĩa là thợ gom, máy gom.

Nghĩa của assembleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ gom (các tập in để đóng sách).
  2. Máy gom (các tập in để đóng thành sách).
  3. Tin học Chương trình dịch hợp ngữ.

Dạng từ của assembleur

Số nhiềuassembleurs
Giống cáiassembleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembler; assembly language

Câu hỏi thường gặp

assembleur nghĩa là gì?

assembleur (danh từ) nghĩa là thợ gom, máy gom.

assembleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembleur (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.blœʁ/.

assembleur là giống đực hay giống cái?

assembleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.