TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assemblé

danh từ giống đực (m)
/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

assemblé nghĩa là bước nhảy chụm chân.

Nghĩa của assemblé

Danh từ · giống đực

  1. Bước nhảy chụm chân (trong điệu vũ).

Dạng từ của assemblé

Đi với mạo từ: un assemblé · l'assemblé

Câu hỏi thường gặp

assemblé nghĩa là gì?

assemblé (danh từ) nghĩa là bước nhảy chụm chân.

assemblé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assemblé (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.ble/.

assemblé là giống đực hay giống cái?

assemblé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.