TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asparagine

danh từ giống cái (f)
/as.pa.ʁa.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

asparagine nghĩa là Atparagin.

Nghĩa của asparagine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Atparagin.

Dạng từ của asparagine

Đi với mạo từ: une asparagine · l'asparagine

Số nhiềuasparagines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asparagine

Câu hỏi thường gặp

asparagine nghĩa là gì?

asparagine (danh từ) nghĩa là Atparagin.

asparagine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asparagine (giọng Pháp chuẩn): /as.pa.ʁa.ʒin/.

asparagine là giống đực hay giống cái?

asparagine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.