TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asociabilité

danh từ giống cái (f)
/a.sɔ.sja.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

asociabilité nghĩa là Sự không thể sống trong xã hội.

Nghĩa của asociabilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không thể sống trong xã hội.

Dạng từ của asociabilité

Đi với mạo từ: une asociabilité · l'asociabilité

Số nhiềuasociabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asociality

Câu hỏi thường gặp

asociabilité nghĩa là gì?

asociabilité (danh từ) nghĩa là Sự không thể sống trong xã hội.

asociabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asociabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.sja.bi.li.te/.

asociabilité là giống đực hay giống cái?

asociabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.