TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aseptisation

danh từ giống cái (f)
/a.sɛp.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aseptisation nghĩa là sự khử khuẩn, sự khử trùng.

Nghĩa của aseptisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự khử khuẩn, sự khử trùng.

Dạng từ của aseptisation

Đi với mạo từ: une aseptisation · l'aseptisation

Số nhiềuaseptisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sterilization, disinfecting

Câu hỏi thường gặp

aseptisation nghĩa là gì?

aseptisation (danh từ) nghĩa là sự khử khuẩn, sự khử trùng.

aseptisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aseptisation (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛp.ti.za.sjɔ̃/.

aseptisation là giống đực hay giống cái?

aseptisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.