TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

artichaut

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

artichaut nghĩa là actisô, móc gai.

Nghĩa của artichaut

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học, dược học Actisô.
  2. Móc gai (ở hàng rào để phòng kẻ gian leo qua).
    • avoir un cœur d'artichaut(thân mật) không thủy chung (về tình yêu)

Dạng từ của artichaut

Đi với mạo từ: un artichaut · l'artichaut

Số nhiềuartichauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artichoke (plant, vegetable)

Câu hỏi thường gặp

artichaut nghĩa là gì?

artichaut (danh từ) nghĩa là actisô, móc gai.

artichaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artichaut (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ʃo/.

artichaut là giống đực hay giống cái?

artichaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.