arsénique
/aʁ.se.nik/ giọng máy của trình duyệt
arsénique nghĩa là Asenic.
Nghĩa của arsénique
Tính từ
- Hóa học Asenic.
- Acide arséniqueaxit asenic
Dạng từ của arsénique
| Số nhiều | arséniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arsenic (of oxidation state 5)
Câu hỏi thường gặp
arsénique nghĩa là gì?
arsénique (tính từ) nghĩa là Asenic.
arsénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arsénique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.se.nik/.