TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arsénique

/aʁ.se.nik/ giọng máy của trình duyệt

arsénique nghĩa là Asenic.

Nghĩa của arsénique

Tính từ

  1. Hóa học Asenic.
    • Acide arséniqueaxit asenic

Dạng từ của arsénique

Số nhiềuarséniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arsenic (of oxidation state 5)

Câu hỏi thường gặp

arsénique nghĩa là gì?

arsénique (tính từ) nghĩa là Asenic.

arsénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arsénique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.se.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.