TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arroyo

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɔ.jo/ giọng máy của trình duyệt

arroyo nghĩa là kênh, lạch.

Nghĩa của arroyo

Danh từ · giống đực

  1. Kênh, lạch.

Dạng từ của arroyo

Đi với mạo từ: un arroyo · l'arroyo

Số nhiềuarroyos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arroyo

Câu hỏi thường gặp

arroyo nghĩa là gì?

arroyo (danh từ) nghĩa là kênh, lạch.

arroyo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arroyo (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ.jo/.

arroyo là giống đực hay giống cái?

arroyo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.