arrosé
/a.ʁo.ze/ giọng máy của trình duyệt
arrosé nghĩa là được tưới.
Nghĩa của arrosé
Tính từ
- Được tưới.
- Địa chất, địa lý Có mưa.
- Địa chất, địa lý Có sông ngòi chảy qua.
- un repas bien arrosébữa ăn mà những người tham dự uống quá nhiều rượu
Dạng từ của arrosé
| Số nhiều | arrosés |
| Giống cái | arrosée |
| Giống cái số nhiều | arrosées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ watered
Câu hỏi thường gặp
arrosé nghĩa là gì?
arrosé (tính từ) nghĩa là được tưới.
arrosé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrosé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.ze/.