TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arraisonnement

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arraisonnement nghĩa là sự khám.

Nghĩa của arraisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự khám (tàu bè).

Dạng từ của arraisonnement

Đi với mạo từ: un arraisonnement · l'arraisonnement

Số nhiềuarraisonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspection

Câu hỏi thường gặp

arraisonnement nghĩa là gì?

arraisonnement (danh từ) nghĩa là sự khám.

arraisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arraisonnement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.zɔn.mɑ̃/.

arraisonnement là giống đực hay giống cái?

arraisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.