arraisonnement
danh từ giống đực (m)
/a.ʁɛ.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
arraisonnement nghĩa là sự khám.
Nghĩa của arraisonnement
Danh từ · giống đực
- Sự khám (tàu bè).
Dạng từ của arraisonnement
Đi với mạo từ: un arraisonnement · l'arraisonnement
| Số nhiều | arraisonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspection
Câu hỏi thường gặp
arraisonnement nghĩa là gì?
arraisonnement (danh từ) nghĩa là sự khám.
arraisonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arraisonnement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.zɔn.mɑ̃/.
arraisonnement là giống đực hay giống cái?
arraisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).