TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arraché

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

arraché nghĩa là sự nâng tạ, sự cử tạ.

Nghĩa của arraché

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự nâng tạ, sự cử tạ.
    • à l'arraché(thân mật) cố gắng hết sức
    • Obtenir qqch à l'arrachécố gắng hết sức mới có được cái gì

Dạng từ của arraché

Đi với mạo từ: un arraché · l'arraché

Số nhiềuarrachés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snatch
  • Tính từ erased

Câu hỏi thường gặp

arraché nghĩa là gì?

arraché (danh từ) nghĩa là sự nâng tạ, sự cử tạ.

arraché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arraché (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ʃe/.

arraché là giống đực hay giống cái?

arraché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.