arraché
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
arraché nghĩa là sự nâng tạ, sự cử tạ.
Nghĩa của arraché
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự nâng tạ, sự cử tạ.
- à l'arraché(thân mật) cố gắng hết sức
- Obtenir qqch à l'arrachécố gắng hết sức mới có được cái gì
Dạng từ của arraché
Đi với mạo từ: un arraché · l'arraché
| Số nhiều | arrachés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snatch
- Tính từ erased
Câu hỏi thường gặp
arraché nghĩa là gì?
arraché (danh từ) nghĩa là sự nâng tạ, sự cử tạ.
arraché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arraché (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ʃe/.
arraché là giống đực hay giống cái?
arraché là danh từ giống đực (dùng với un, le).