TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arquebusier

danh từ giống đực (m)
/aʁ.kə.by.zje/ giọng máy của trình duyệt

arquebusier nghĩa là Lính mang súng hỏa mai.

Nghĩa của arquebusier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính mang súng hỏa mai.
  2. Sử học Người làm súng hỏa mai.

Dạng từ của arquebusier

Đi với mạo từ: un arquebusier · l'arquebusier

Số nhiềuarquebusiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arquebusier

Câu hỏi thường gặp

arquebusier nghĩa là gì?

arquebusier (danh từ) nghĩa là Lính mang súng hỏa mai.

arquebusier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arquebusier (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kə.by.zje/.

arquebusier là giống đực hay giống cái?

arquebusier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.