aromatisation
danh từ giống cái (f)
/a.ʁɔ.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aromatisation nghĩa là sự ướp thơm.
Nghĩa của aromatisation
Danh từ · giống cái
- Sự ướp thơm.
Dạng từ của aromatisation
Đi với mạo từ: une aromatisation · l'aromatisation
| Số nhiều | aromatisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aromatization
Câu hỏi thường gặp
aromatisation nghĩa là gì?
aromatisation (danh từ) nghĩa là sự ướp thơm.
aromatisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aromatisation (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ.ma.ti.za.sjɔ̃/.
aromatisation là giống đực hay giống cái?
aromatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).