TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aromatisant

danh từ giống đực (m)
/aʁɔmatizɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aromatisant nghĩa là chất thơm, hương liệu.

Nghĩa của aromatisant

Danh từ · giống đực

  1. Chất thơm, hương liệu.

Dạng từ của aromatisant

Đi với mạo từ: un aromatisant · l'aromatisant

Câu hỏi thường gặp

aromatisant nghĩa là gì?

aromatisant (danh từ) nghĩa là chất thơm, hương liệu.

aromatisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aromatisant (giọng Pháp chuẩn): /aʁɔmatizɑ̃/.

aromatisant là giống đực hay giống cái?

aromatisant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.