TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arlequin

danh từ giống đực (m)
/aʁ.lə.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

arlequin nghĩa là Vai hề mặc quần áo chắp nhiều mảnh màu, mang mặt nạ đen và cầm kiếm gỗ.

Nghĩa của arlequin

Danh từ · giống đực

  1. Vai hề mặc quần áo chắp nhiều mảnh màu, mang mặt nạ đen và cầm kiếm gỗ.
    • habit d'arlequinvật chắp vá

Dạng từ của arlequin

Đi với mạo từ: un arlequin · l'arlequin

Số nhiềuarlequins
Giống cáiarlequine

Họ từ của arlequin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harlequin; buffoon; jester

Câu hỏi thường gặp

arlequin nghĩa là gì?

arlequin (danh từ) nghĩa là Vai hề mặc quần áo chắp nhiều mảnh màu, mang mặt nạ đen và cầm kiếm gỗ.

arlequin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arlequin (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.lə.kɛ̃/.

arlequin là giống đực hay giống cái?

arlequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.