TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arkose

danh từ giống cái (f)
/aʁ.koz/ giọng máy của trình duyệt

arkose nghĩa là accô.

Nghĩa của arkose

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Accô.

Dạng từ của arkose

Đi với mạo từ: une arkose · l'arkose

Số nhiềuarkoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arkose

Câu hỏi thường gặp

arkose nghĩa là gì?

arkose (danh từ) nghĩa là accô.

arkose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arkose (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.koz/.

arkose là giống đực hay giống cái?

arkose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.