TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arithmomanie

danh từ giống cái (f)
/a.ʁit.mɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

arithmomanie nghĩa là ám ảnh tính.

Nghĩa của arithmomanie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Ám ảnh tính.

Dạng từ của arithmomanie

Đi với mạo từ: une arithmomanie · l'arithmomanie

Số nhiềuarithmomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arithmomania

Câu hỏi thường gặp

arithmomanie nghĩa là gì?

arithmomanie (danh từ) nghĩa là ám ảnh tính.

arithmomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arithmomanie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁit.mɔ.ma.ni/.

arithmomanie là giống đực hay giống cái?

arithmomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.