TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arithméticien

danh từ giống đực (m)
/a.ʁit.me.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

arithméticien nghĩa là nhà số học.

Nghĩa của arithméticien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà số học.

Dạng từ của arithméticien

Đi với mạo từ: un arithméticien · l'arithméticien

Số nhiềuarithméticiens
Giống cáiarithméticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arithmetician

Câu hỏi thường gặp

arithméticien nghĩa là gì?

arithméticien (danh từ) nghĩa là nhà số học.

arithméticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arithméticien (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁit.me.ti.sjɛ̃/.

arithméticien là giống đực hay giống cái?

arithméticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.