TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argoulet

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ɡu.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

argoulet nghĩa là lính khinh kỵ.

Nghĩa của argoulet

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính khinh kỵ.

Dạng từ của argoulet

Đi với mạo từ: un argoulet · l'argoulet

Số nhiềuargoulets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a light cavalryman (from the 1600s in France)

Câu hỏi thường gặp

argoulet nghĩa là gì?

argoulet (danh từ) nghĩa là lính khinh kỵ.

argoulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argoulet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡu.lɛ/.

argoulet là giống đực hay giống cái?

argoulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.