argoulet
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ɡu.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
argoulet nghĩa là lính khinh kỵ.
Nghĩa của argoulet
Danh từ · giống đực
- Sử học Lính khinh kỵ.
Dạng từ của argoulet
Đi với mạo từ: un argoulet · l'argoulet
| Số nhiều | argoulets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a light cavalryman (from the 1600s in France)
Câu hỏi thường gặp
argoulet nghĩa là gì?
argoulet (danh từ) nghĩa là lính khinh kỵ.
argoulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argoulet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡu.lɛ/.
argoulet là giống đực hay giống cái?
argoulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).