TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argotique

/aʁ.ɡɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

argotique nghĩa là lóng.

Nghĩa của argotique

Tính từ

  1. Lóng.
    • Langage argotiquengôn ngữ lóng

Dạng từ của argotique

Số nhiềuargotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slangy

Câu hỏi thường gặp

argotique nghĩa là gì?

argotique (tính từ) nghĩa là lóng.

argotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argotique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.