TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argentite

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʒɑ̃.tit/ giọng máy của trình duyệt

argentite nghĩa là acgentit.

Nghĩa của argentite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Acgentit.

Dạng từ của argentite

Đi với mạo từ: une argentite · l'argentite

Số nhiềuargentites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argentite

Câu hỏi thường gặp

argentite nghĩa là gì?

argentite (danh từ) nghĩa là acgentit.

argentite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argentite (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒɑ̃.tit/.

argentite là giống đực hay giống cái?

argentite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.