argenteur
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʒɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
argenteur nghĩa là thợ mạ bạc.
Nghĩa của argenteur
Danh từ · giống đực
- Thợ mạ bạc.
Dạng từ của argenteur
Đi với mạo từ: un argenteur · l'argenteur
| Số nhiều | argenteurs |
| Giống cái | argenteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver plater (person)
Câu hỏi thường gặp
argenteur nghĩa là gì?
argenteur (danh từ) nghĩa là thợ mạ bạc.
argenteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argenteur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒɑ̃.tœʁ/.
argenteur là giống đực hay giống cái?
argenteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).