TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archontat

danh từ giống đực (m)
/aʁ.kɔ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

archontat nghĩa là chức chấp chính, nhiệm kỳ chấp chính.

Nghĩa của archontat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chức chấp chính.
  2. Sử học Nhiệm kỳ chấp chính (Hy Lạp).

Dạng từ của archontat

Đi với mạo từ: un archontat · l'archontat

Số nhiềuarchontats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archonship

Câu hỏi thường gặp

archontat nghĩa là gì?

archontat (danh từ) nghĩa là chức chấp chính, nhiệm kỳ chấp chính.

archontat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archontat (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kɔ̃.ta/.

archontat là giống đực hay giống cái?

archontat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.