TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archet

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

archet nghĩa là cái vĩ, cánh cung.

Nghĩa của archet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Cái vĩ.
  2. Kỹ thuật Cánh cung (của thợ tiện...).
  3. Động vật học Cung phát âm (của châu chấu).

Dạng từ của archet

Đi với mạo từ: un archet · l'archet

Số nhiềuarchets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bow (rod used for playing stringed instruments)

Câu hỏi thường gặp

archet nghĩa là gì?

archet (danh từ) nghĩa là cái vĩ, cánh cung.

archet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃɛ/.

archet là giống đực hay giống cái?

archet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.