archet
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
archet nghĩa là cái vĩ, cánh cung.
Nghĩa của archet
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Cái vĩ.
- Kỹ thuật Cánh cung (của thợ tiện...).
- Động vật học Cung phát âm (của châu chấu).
Dạng từ của archet
Đi với mạo từ: un archet · l'archet
| Số nhiều | archets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bow (rod used for playing stringed instruments)
Câu hỏi thường gặp
archet nghĩa là gì?
archet (danh từ) nghĩa là cái vĩ, cánh cung.
archet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃɛ/.
archet là giống đực hay giống cái?
archet là danh từ giống đực (dùng với un, le).