archer
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của archer
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archer (one who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow)
Dạng từ của archer
| Giống cái | archère |