TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archelle

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃɛl/ giọng máy của trình duyệt

archelle nghĩa là Tủ có móc để treo xoong nồi.

Nghĩa của archelle

Danh từ · giống cái

  1. Tủ có móc để treo xoong nồi.

Dạng từ của archelle

Đi với mạo từ: une archelle · l'archelle

Số nhiềuarchelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a shelf with hooks used to hang cups by their handles

Câu hỏi thường gặp

archelle nghĩa là gì?

archelle (danh từ) nghĩa là Tủ có móc để treo xoong nồi.

archelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archelle (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃɛl/.

archelle là giống đực hay giống cái?

archelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.