arcade
danh từ giống cái (f)
/aʁ.kad/ giọng máy của trình duyệt
arcade nghĩa là dãy cuốn, vòm.
Nghĩa của arcade
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Dãy cuốn.
- Vòm.
- Arcade de verdurevòm cây xanh
- Giải phẫu Cung.
- Arcade dentairecung răng
- Arcade sourcilièrevành xương lông mày
Dạng từ của arcade
Đi với mạo từ: une arcade · l'arcade
| Số nhiều | arcades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arcade; arch, ridge; arcade
Câu hỏi thường gặp
arcade nghĩa là gì?
arcade (danh từ) nghĩa là dãy cuốn, vòm.
arcade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arcade (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kad/.
arcade là giống đực hay giống cái?
arcade là danh từ giống cái (dùng với une, la).