TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arcade

danh từ giống cái (f)
/aʁ.kad/ giọng máy của trình duyệt

arcade nghĩa là dãy cuốn, vòm.

Nghĩa của arcade

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Dãy cuốn.
  2. Vòm.
    • Arcade de verdurevòm cây xanh
  3. Giải phẫu Cung.
    • Arcade dentairecung răng
    • Arcade sourcilièrevành xương lông mày

Dạng từ của arcade

Đi với mạo từ: une arcade · l'arcade

Số nhiềuarcades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arcade; arch, ridge; arcade

Câu hỏi thường gặp

arcade nghĩa là gì?

arcade (danh từ) nghĩa là dãy cuốn, vòm.

arcade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcade (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kad/.

arcade là giống đực hay giống cái?

arcade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.