arborisé
giọng máy của trình duyệt
arborisé nghĩa là có hình cành cây.
Nghĩa của arborisé
Tính từ
- Có hình cành cây.
Câu hỏi thường gặp
arborisé nghĩa là gì?
arborisé (tính từ) nghĩa là có hình cành cây.
arborisé nghĩa là có hình cành cây.
arborisé (tính từ) nghĩa là có hình cành cây.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.