TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arboriculteur

danh từ giống đực (m)
/aʁ.bɔ.ʁi.kyl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arboriculteur nghĩa là người trồng cây.

Nghĩa của arboriculteur

Danh từ · giống đực

  1. Người (làm nghề) trồng cây (cây ăn quả, cây trang trí).

Dạng từ của arboriculteur

Đi với mạo từ: un arboriculteur · l'arboriculteur

Số nhiềuarboriculteurs
Giống cáiarboricultrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arboriculturist

Câu hỏi thường gặp

arboriculteur nghĩa là gì?

arboriculteur (danh từ) nghĩa là người trồng cây.

arboriculteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arboriculteur (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bɔ.ʁi.kyl.tœʁ/.

arboriculteur là giống đực hay giống cái?

arboriculteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.