TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquicole

giọng máy của trình duyệt

aquicole nghĩa là sống trong nước, nuôi trồng thủy sản.

Nghĩa của aquicole

Tính từ

  1. Sống trong nước.
  2. Nuôi trồng thủy sản.

Câu hỏi thường gặp

aquicole nghĩa là gì?

aquicole (tính từ) nghĩa là sống trong nước, nuôi trồng thủy sản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.