TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aprioriste

/a.pʁi.jɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

aprioriste nghĩa là tiên nghiệm.

Nghĩa của aprioriste

Tính từ

  1. Triết học (suy luận) tiên nghiệm.

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người suy luận tiên nghiệm.

Dạng từ của aprioriste

Số nhiềuaprioristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apriorist

Câu hỏi thường gặp

aprioriste nghĩa là gì?

aprioriste (tính từ, danh từ) nghĩa là tiên nghiệm.

aprioriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aprioriste (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁi.jɔ.ʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.